Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chú trọng" (1)
chú trọng
Tiếng Anh
Động từemphasize
Từ liên quan "chú trọng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chú trọng" (2)
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
There are many stray dogs in the village.
Công ty chú trọng quản lý rủi ro.
The company focuses on risk management.
